辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lưu thông hàng hải" (1件)

lưu thông hàng hải
日本語 フ海上交通
マイ単語
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。

swap_horiz 類語検索結果 "lưu thông hàng hải" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lưu thông hàng hải" (1件)

Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。